| MOQ: | 1 phần trăm |
| Giá cả: | Above 2usd/kg |
| standard packaging: | Vỏ gỗ dán |
| Delivery period: | 3 tuần/container |
| phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, |
| Supply Capacity: | 100 tấn/tháng |
![]()
| Giấy chứng nhận | ISO, PED |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM A403, EN10253-4 |
| Loại | WPS, WPW, WPWX |
| Các loại vật liệu | WP304/L/H, 316/L/Ti, 310S/H, 321/H, 347/H, 317/L, 904L, S31803/32205, S32750 |
| Các lớp tiêu chuẩn châu Âu (EN) | EN1.4301, 1.4307, 1.4404, 1.4541, 1.4571, 1.4539, 1.4462 |
| Chiều kính bên ngoài | ≤ 80" |
| Độ dày tường | ≤ Sch160 |