| MOQ: | 1 phần trăm |
| Giá cả: | Above 2usd/kg |
| standard packaging: | Vỏ gỗ dán |
| Delivery period: | 3 tuần/container |
| phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, MoneyGram |
| Supply Capacity: | 100 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ 304 (CF8) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A351 (Vật liệu) / ISO 4144 (Kích thước) |
| Loại phụ kiện | Tê đều, Đúc |
| Kết nối | Ren NPT |
| Áp suất làm việc | Class 150 |
| Kích thước | 2 inch (DN50) |
| Ứng dụng | Đường ống áp suất thấp, HVAC, Hệ thống ống nước |
Tê đúc thép không gỉ 304 là phụ kiện hình chữ T với ba cổng, được sử dụng để tạo các nhánh 90° trong hệ thống đường ống. Tê đều này có các kích thước cổng giống nhau để phân phối dòng chảy đồng đều và đi kèm với các kết nối ren NPT tiện lợi để dễ dàng lắp đặt.
Thép không gỉ 304 (đúc CF8) có:
Câu hỏi thường gặp
Q1: Sự khác biệt giữa Tê đúc này và Tê rèn là gì?
A1: Tê đúc (ASTM A351 CF8) chủ yếu được sử dụng cho hệ thống đường ống áp suất thấp, nhiệt độ trung bình của Class 150 trở xuống, mang lại hiệu quả chi phí cao. Tê rèn (ASTM A182) được sử dụng cho môi trường áp suất cao (chẳng hạn như Class 3000). Tê NPT này được thiết kế đặc biệt cho đường ống áp suất thấp như nước và khí.
Q2: Ý nghĩa cụ thể của xếp hạng áp suất "Class 150" là gì?
A2: Class 150 là xếp hạng áp suất thấp. Đối với thép không gỉ 304, áp suất làm việc tối đa cho phép ở nhiệt độ phòng thường là khoảng 150 PSI (khoảng 10 Bar). Nó không thích hợp cho các ứng dụng hơi nước áp suất cao hoặc nhiệt độ cao.
Q3: Có cần vật liệu làm kín khi lắp đặt tê ren NPT không?
A3: Có. NPT (Tiêu chuẩn ống côn của Mỹ) dựa vào việc "nêm" giữa các ren và chất làm kín để ngăn rò rỉ. Trong quá trình lắp đặt, phải sử dụng băng keo làm kín ren thích hợp (chẳng hạn như PTFE) hoặc chất làm kín ren ống, và phải cẩn thận không siết quá chặt để tránh làm hỏng các phụ kiện.